se soutenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đứng vững, giữ thăng bằng: Chỉ trạng thái một người hoặc vật có thể đứng thẳng mà không bị ngã.
- Giữ được, duy trì được: Chỉ khả năng tiếp tục tồn tại, hoạt động hoặc giữ nguyên một trạng thái, phẩm chất nào đó.
- Tựa vào nhau, nương tựa, đỡ đần nhau: Chỉ hành động hỗ trợ lẫn nhau về mặt tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après sa chute, il a eu du mal à se soutenir. (Sau cú ngã, anh ấy khó khăn mới đứng vững được.)
- Le bois pourri ne peut plus se soutenir. (Gỗ mục không thể đứng vững được nữa.)
- Le nageur débutant apprend à se soutenir sur l'eau. (Người mới học bơi đang học cách giữ mình nổi trên mặt nước.)
- Leur courage se soutient malgré les difficultés. (Lòng dũng cảm của họ vẫn được giữ vững bất chấp khó khăn.)
- Dans les moments difficiles, il faut se soutenir mutuellement. (Trong lúc khó khăn, cần phải nương tựa lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se soutenir debout": Đứng vững, đứng thẳng người.
- Le malade commence à pouvoir se soutenir debout. (Bệnh nhân bắt đầu có thể tự đứng vững.)
- "Se soutenir moralement": Hỗ trợ nhau về mặt tinh thần.
- Les membres de l'équipe se soutiennent moralement avant le match. (Các thành viên trong đội hỗ trợ tinh thần cho nhau trước trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Soutenir (v.t): Chống đỡ, ủng hộ, duy trì.
- Soutenir un mur (Chống đỡ một bức tường)
- Soutenir une idée (Ủng hộ một ý kiến)
- Soutenir un effort (Duy trì một nỗ lực)
- Soutien (n.m): Sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ.
- Apporter son soutien (Mang đến sự ủng hộ của mình)
Từ đồng nghĩa
- Se maintenir: Giữ vững, duy trì (về trạng thái, vị trí).
- S'entraider: Giúp đỡ lẫn nhau.
- Se tenir (debout): Đứng (thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các sắc thái nghĩa đã được trình bày trong phần định nghĩa và ví dụ.)
Thành ngữ liên quan
- "Soutenir le coup" (cụm từ với động từ gốc "soutenir"): Chịu đựng, đương đầu với khó khăn.
- Il a su soutenir le coup pendant la crise. (Anh ấy đã biết cách chịu đựng/đương đầu trong cơn khủng hoảng.)
tự động từ
- đứng vững
- Se soutenir sur ses jambesthẳng chân đứng vững
- giữ được
- Se soutenir sur l'eaugiữ được nổi trên nước
- giữ vững được
- L'intérêt du roman se soutientlý thú của quyển chuyện giữ vững được
- tựa vào nhau, đỡ đần nhau